apache dance

apache dance

A couple performs an apache dance on a vaudeville stage.

Định nghĩa

Danh từ: Một điệu nhảy bạo lực, nhanh mạnh mẽ, thường được biểu diễn trong các vở kịch tạp kỹ Pháp (vaudeville). Điệu nhảy này mô phỏng một cuộc ẩu đả hoặc cảnh hành hung, thường sự tham gia của một nam công (đóng vai một tên du côn) một nữ công (đóng vai nạn nhân). Từ "apache" trong tên gọi này chỉ một thành viên của thế giới ngầm Pháp, không liên quan đến người da đỏ Apache.

dụ sử dụng
  • (Cặp đôi đã biểu diễn một điệu apache dance dữ dội trên sân khấu, khiến khán giả choáng váng sự bạo lực trần trụi của .)
  • (Trong bộ phim, apache dance tượng trưng cho mối quan hệ đầy sóng gió giữa tên xã hội đen người tình của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apache dance" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật biểu diễn đầu thế kỷ 20 tại Pháp, đặc biệt các quán rượu sân khấu tạp kỹ.
  • Điệu nhảy này có thể được sử dụng như một ẩn dụ cho các mối quan hệ đầy mâu thuẫn, bạo lực hoặc đam mê mãnh liệt.
Biến thể từ gần giống
  • Apache (danh từ): Trong ngữ cảnh này, "apache" chỉ một tên du côn, côn đồ trong thế giới ngầm Paris thế kỷ 19-20.
  • Danse apache (tiếng Pháp): Tên gọi khác của điệu nhảy này.
Từ đồng nghĩa
  • Điệu nhảy bạo lực (violent dance): Mô tả chung chung về các điệu nhảy yếu tố hung hãn.
  • Điệu nhảy đường phố (street dance): Một số người có thể so sánh với các điệu nhảy đường phố hiện đại, nhưng không hoàn toàn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apache dance".

Thành ngữ liên quan
  • "To dance the apache": Tham gia hoặc biểu diễn điệu nhảy apache.
    • They learned to dance the apache for their theater performance. (Họ đã học cách nhảy apache cho buổi biểu diễn sân khấu của mình.)